STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2021 | Aberdeen FC U18 | Aberdeen FC B | - | Ký hợp đồng |
27-09-2021 | Aberdeen FC B | Peterhead | - | Cho thuê |
30-04-2022 | Peterhead | Aberdeen FC B | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Aberdeen FC B | Aberdeen | - | Ký hợp đồng |
18-08-2024 | Aberdeen | Queen's Park | - | Cho thuê |
30-05-2025 | Queen's Park | Aberdeen | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Scotland | 02-04-2025 18:45 | Queen's Park | ![]() ![]() | Airdrie United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Thách thức Bell Scotland | 30-03-2025 15:10 | Queen's Park | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 22-03-2025 15:00 | Greenock Morton | ![]() ![]() | Queen's Park | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 15-03-2025 15:00 | Queen's Park | ![]() ![]() | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 11-03-2025 19:45 | Queen's Park | ![]() ![]() | Partick Thistle FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 04-03-2025 19:45 | Queen's Park | ![]() ![]() | Ayr United | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 01-03-2025 15:00 | Raith Rovers | ![]() ![]() | Queen's Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 22-02-2025 15:00 | Dunfermline Athletic | ![]() ![]() | Queen's Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 15-02-2025 15:00 | Queen's Park | ![]() ![]() | Hamilton Academical | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 09-02-2025 15:30 | Rangers | ![]() ![]() | Queen's Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 23/24 |