STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
17-01-2015 | Arsenal (w) | Chelsea FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2017 | Chelsea FC (w) | Bordeaux (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
13-07-2018 | Bordeaux (w) | Liverpool (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hạng Nhất nữ Anh | 15-12-2024 14:30 | Liverpool (w) | ![]() ![]() | Arsenal (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Nữ Anh | 11-12-2024 18:00 | Liverpool (w) | ![]() ![]() | Everton FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 08-12-2024 12:00 | Manchester United (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 03-12-2024 19:30 | Ireland Women | ![]() ![]() | Wales (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFACW Q | 29-11-2024 19:15 | Wales (w) | ![]() ![]() | Ireland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Nữ Anh | 24-11-2024 14:00 | Newcastle (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 13-10-2024 14:00 | Liverpool (w) | ![]() ![]() | Manchester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Nữ Anh | 02-10-2024 18:00 | Manchester United (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 29-09-2024 14:00 | West Ham United (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 24-03-2024 13:00 | Everton FC (w) | ![]() ![]() | Liverpool (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Women's Championship winner | 1 | 21/22 |
Women's Super League winner | 3 | 17 15 12 |
Women's Super League runner-up | 1 | 16 |
Women's FA Cup runner-up | 1 | 15/16 |
Women's FA Cup winner | 4 | 14/15 13/14 12/13 10/11 |
FA Women's League Cup runner-up | 1 | 14 |
FA Women's League Cup winner | 2 | 13 12 |
Women's Premier League winner | 2 | 09/10 08/09 |