STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | Free player | Saif Sporting Club | - | Ký hợp đồng |
30-09-2019 | Saif Sporting Club | Chittagong Abahani | - | Cho thuê |
30-10-2019 | Chittagong Abahani | Saif Sporting Club | - | Kết thúc cho thuê |
24-11-2021 | Saif Sporting Club | Sheikh Russel KC | - | Ký hợp đồng |
25-10-2022 | Sheikh Russel KC | Abahani Limited Dhaka | - | Ký hợp đồng |
20-08-2024 | Abahani Limited Dhaka | Brothers Union | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Bangladesh | 25-01-2025 08:45 | Brothers Union | ![]() ![]() | Abahani Limited Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 17-01-2025 08:45 | Brothers Union | ![]() ![]() | Mohammedan Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 10-01-2025 08:45 | Dhaka Wanderers | ![]() ![]() | Brothers Union | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 27-12-2024 11:30 | Bashundhara Kings | ![]() ![]() | Brothers Union | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 21-12-2024 08:30 | Rahmatganj MFS | ![]() ![]() | Brothers Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 13-12-2024 08:30 | Brothers Union | ![]() ![]() | Chittagong Abahani | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 07-12-2024 08:30 | Fortis Limited | ![]() ![]() | Brothers Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 06-06-2024 10:45 | Bangladesh | ![]() ![]() | Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 25-05-2024 10:00 | Chittagong Abahani | ![]() ![]() | Abahani Limited Dhaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Bangladesh | 10-05-2024 10:00 | Abahani Limited Dhaka | ![]() ![]() | Bangladesh Police Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu