STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Hertha Berlin U19 | FC Energie Cottbus U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | FC Energie Cottbus U19 | Energie Cottbus | - | Ký hợp đồng |
02-08-2023 | Energie Cottbus | Baden | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Baden | Energie Cottbus | - | Kết thúc cho thuê |
14-07-2024 | Energie Cottbus | VSG Altglienicke | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Euro U21 | 10-09-2024 17:30 | Montenegro U21 | ![]() ![]() | Switzerland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 06-09-2024 16:30 | Romania U21 | ![]() ![]() | Montenegro U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 07-06-2024 18:00 | Montenegro U21 | ![]() ![]() | Albania U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 20-05-2024 12:15 | Baden | ![]() ![]() | Neuchatel Xamax | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 17-05-2024 18:15 | Schaffhausen | ![]() ![]() | Baden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 09-05-2024 16:00 | FC Wil 1900 | ![]() ![]() | Baden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 03-05-2024 18:15 | Baden | ![]() ![]() | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 27-04-2024 16:00 | Vaduz | ![]() ![]() | Baden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 23-04-2024 18:15 | Baden | ![]() ![]() | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 05-04-2024 18:15 | Stade Nyonnais | ![]() ![]() | Baden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German Regionalliga Northeast Champion | 1 | 22/23 |
Landespokal Brandenburg Winner | 2 | 22/23 21/22 |