STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | Boyaca Chico U20 | Rosario Central U20 | - | Ký hợp đồng |
31-07-2014 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | CA Rosario Central II | Rosario Central | - | Ký hợp đồng |
11-01-2016 | Rosario Central | Arsenal de Sarandi | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Arsenal de Sarandi | Rosario Central | - | Kết thúc cho thuê |
27-07-2016 | Rosario Central | Independiente Rivadavia | - | Ký hợp đồng |
10-08-2017 | Independiente Rivadavia | Club Atlético Unión | - | Ký hợp đồng |
04-02-2020 | Club Atlético Unión | Seattle Sounders | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 02:35 | San Jose Earthquakes | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-03-2025 02:40 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 12-03-2025 00:35 | Cruz Azul | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 08-03-2025 21:50 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 06-03-2025 03:30 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-03-2025 21:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 27-02-2025 03:35 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Antigua GFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 03:30 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 20-02-2025 01:00 | Antigua GFC | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 24-11-2024 03:40 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FIFA Club World Cup participant | 1 | 23 |
CONCACAF Champions League winner | 1 | 21/22 |
CONCACAF Champions League participant | 2 | 21/22 19/20 |