STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | - | - | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | - | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
10-02-2020 | Ulsan HD FC | Mlada Boleslav B | - | Cho thuê |
10-09-2020 | Mlada Boleslav B | Dukla Praha B | - | Cho thuê |
29-12-2020 | Dukla Praha B | Mlada Boleslav B | - | Kết thúc cho thuê |
30-12-2020 | Mlada Boleslav B | Ulsan HD FC | - | Kết thúc cho thuê |
03-02-2021 | Ulsan HD FC | Bucheon FC 1995 | - | Ký hợp đồng |
02-07-2024 | Bucheon FC 1995 | Pohang Steelers | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K1 Hàn Quốc | 15-02-2025 04:00 | Pohang Steelers | ![]() ![]() | Daejeon Citizen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-02-2025 10:00 | Pohang Steelers | ![]() ![]() | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 06-10-2024 06:00 | Pohang Steelers | ![]() ![]() | Suwon Football Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 01-10-2024 10:00 | Pohang Steelers | ![]() ![]() | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 27-09-2024 10:30 | Pohang Steelers | ![]() ![]() | Incheon United Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 22-09-2024 07:30 | Pohang Steelers | ![]() ![]() | Gangwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-09-2024 12:00 | Shanghai Shenhua FC | ![]() ![]() | Pohang Steelers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 13-09-2024 10:30 | Gwangju Football Club | ![]() ![]() | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 31-08-2024 10:00 | Ulsan HD FC | ![]() ![]() | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 24-08-2024 10:00 | Pohang Steelers | ![]() ![]() | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
WAFF West Asian U23 Championship winner | 1 | 23/24 |
Asian Games Gold Medal | 2 | 23 23 |