STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Valenciennes US U19 | Valenciennes FC B | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Valenciennes FC B | Valenciennes | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Valenciennes | Sint-Truidense | - | Ký hợp đồng |
06-01-2016 | Sint-Truidense | Standard Liege | - | Ký hợp đồng |
26-01-2017 | Standard Liege | KAS Eupen | - | Cho thuê |
29-06-2017 | KAS Eupen | Standard Liege | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Standard Liege | Amiens | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Amiens | Standard Liege | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Standard Liege | KAA Gent | - | Ký hợp đồng |
30-01-2020 | KAA Gent | Zulte-Waregem | - | Ký hợp đồng |
17-08-2022 | Zulte-Waregem | Hamburger SV | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 28-03-2025 17:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | SV Elversberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 14-03-2025 17:30 | 1. FC Magdeburg | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-03-2025 19:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | Fortuna Dusseldorf | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 02-03-2025 12:30 | SC Paderborn 07 | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-02-2025 17:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | 1. FC Kaiserslautern | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 16-02-2025 12:30 | SSV Jahn Regensburg | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 07-02-2025 17:30 | Preuben Munster | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 02-02-2025 12:30 | Hamburger SV | ![]() ![]() | Hannover 96 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 25-01-2025 19:30 | Hertha Berlin | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 18-01-2025 19:40 | Hamburger SV | ![]() ![]() | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 2 | 19/20 16/17 |
Belgian cup winner | 1 | 16 |