STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2020 | Maccabi Haifa Shmuel U19 | Maccabi Haifa | - | Ký hợp đồng |
03-02-2021 | Maccabi Haifa | Hapoel Kfar Saba | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Hapoel Kfar Saba | Maccabi Haifa | - | Kết thúc cho thuê |
08-09-2021 | Maccabi Haifa | Hapoel Nof HaGalil | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Hapoel Nof HaGalil | Maccabi Haifa | - | Kết thúc cho thuê |
07-08-2022 | Maccabi Haifa | Hapoel Kiryat Shmona | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Haifa | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Maccabi Haifa | Beitar Jerusalem | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Israel | 30-03-2025 17:15 | Maccabi Netanya | ![]() ![]() | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 11-03-2025 02:30 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 02-03-2025 18:15 | Maccabi Petah Tikva FC | ![]() ![]() | Beitar Jerusalem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 21-02-2025 11:30 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 15-02-2025 17:30 | Hapoel Haifa | ![]() ![]() | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 08-02-2025 15:30 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | Hapoel Hadera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 03-02-2025 18:30 | Maccabi Tel Aviv | ![]() ![]() | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 25-01-2025 13:00 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 18-01-2025 13:00 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 11-01-2025 16:00 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu