STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá nữ Úc | 26-01-2025 09:00 | Perth Glory (w) | ![]() ![]() | Brisbane Roar Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 19-01-2025 07:00 | Brisbane Roar Women | ![]() ![]() | Adelaide United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 11-01-2025 08:50 | Melbourne City Women | ![]() ![]() | Brisbane Roar Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 08-01-2025 08:00 | Brisbane Roar Women | ![]() ![]() | Melbourne Victory (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 29-12-2024 08:45 | Western United FC Women | ![]() ![]() | Brisbane Roar Women | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 21-12-2024 06:00 | Newcastle Jets (w) | ![]() ![]() | Brisbane Roar Women | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 15-12-2024 07:00 | Brisbane Roar Women | ![]() ![]() | Central Coast Mariners women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 07-12-2024 08:40 | Australia Women | ![]() ![]() | Chinese Taipei (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 04-12-2024 09:10 | Australia Women | ![]() ![]() | Chinese Taipei (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 01-12-2024 08:35 | Australia Women | ![]() ![]() | Brazil Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu