STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2022 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Chelsea U18 | Chelsea U23 | - | Ký hợp đồng |
17-12-2024 | Chelsea U23 | Chelsea | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Euro U19 | 19-03-2025 19:00 | Wales U19 | ![]() ![]() | England U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 16-03-2025 13:30 | Arsenal | ![]() ![]() | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-03-2025 20:00 | Chelsea | ![]() ![]() | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 09-03-2025 14:00 | Chelsea | ![]() ![]() | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 06-03-2025 17:45 | FC Copenhagen | ![]() ![]() | Chelsea | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 25-02-2025 20:15 | Chelsea | ![]() ![]() | Southampton | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 14-02-2025 20:00 | Brighton Hove Albion | ![]() ![]() | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 08-02-2025 20:00 | Brighton Hove Albion | ![]() ![]() | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 20-01-2025 20:00 | Chelsea | ![]() ![]() | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp FA Anh | 11-01-2025 15:00 | Chelsea | ![]() ![]() | Morecambe | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu