STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | CA Kimberley | Club River Plate U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Club River Plate U20 | CA River Plate II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | CA River Plate II | River Plate | - | Ký hợp đồng |
04-10-2020 | River Plate | Fiorentina | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
14-01-2025 | Fiorentina | River Plate | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 03-04-2025 00:30 | Universitario De Deportes | ![]() ![]() | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 30-03-2025 00:00 | River Plate | ![]() ![]() | Rosario Central | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu cúp Argentina | 05-03-2025 23:00 | River Plate | ![]() ![]() | Talleres Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 01-03-2025 22:15 | River Plate | ![]() ![]() | Estudiantes La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 23-02-2025 00:30 | San Martin San Juan | ![]() ![]() | River Plate | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 16-02-2025 22:15 | River Plate | ![]() ![]() | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 08-02-2025 23:15 | River Plate | ![]() ![]() | CA Independiente | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-02-2025 20:00 | San Lorenzo | ![]() ![]() | River Plate | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 30-01-2025 00:30 | River Plate | ![]() ![]() | Instituto de Córdoba | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 26-01-2025 00:30 | CA Platense | ![]() ![]() | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Copa América winner | 2 | 23/24 20/21 |
Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |
Conference League runner up | 2 | 23/24 22/23 |
Copa América participant | 1 | 21 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 19 |
Argentinian Cup Winner | 2 | 18/19 15/16 |
Recopa Sudamericana winner | 1 | 18/19 |
Copa Libertadores winner | 1 | 17/18 |
Campeón Supercopa Argentina | 1 | 17/18 |