STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Carrigaline United AFC | Cork City U19 | - | Ký hợp đồng |
24-01-2022 | Cork City U19 | Cork City | - | Ký hợp đồng |
25-01-2023 | Cork City | Brighton U23 | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
27-08-2024 | Brighton U23 | Portsmouth | - | Cho thuê |
30-05-2025 | Portsmouth | Brighton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 15-03-2025 15:00 | Preston North End | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-03-2025 19:45 | Portsmouth | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 12:30 | Oxford United | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 30-11-2024 15:00 | Swansea City | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 05-11-2024 20:00 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 25-10-2024 19:00 | Portsmouth | ![]() ![]() | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 19-10-2024 14:00 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 15-10-2024 16:30 | Italy U21 | ![]() ![]() | Ireland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 11-10-2024 18:00 | Ireland U21 | ![]() ![]() | Norway U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 05-10-2024 11:30 | Portsmouth | ![]() ![]() | Oxford United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu