STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-08-2019 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | - | Ký hợp đồng |
20-07-2021 | FC Shakhtar Donetsk U19 | FC Mariupol | - | Cho thuê |
29-06-2022 | FC Mariupol | FC Shakhtar Donetsk U19 | - | Kết thúc cho thuê |
12-09-2022 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Al-Ain FC Reserve | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Al-Ain FC Reserve | FC Shakhtar Donetsk U19 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | FC Shakhtar Donetsk U19 | FC Shakhtar Donetsk | - | Ký hợp đồng |
29-07-2024 | FC Shakhtar Donetsk | Chernomorets Odessa | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Chernomorets Odessa | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Ukraina | 23-11-2024 13:30 | Dynamo Kyiv | ![]() ![]() | Chernomorets Odessa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 08-11-2024 13:30 | Chernomorets Odessa | ![]() ![]() | FC Vorskla Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 25-10-2024 12:30 | Rukh Vynnyky | ![]() ![]() | Chernomorets Odessa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-10-2024 12:30 | Chernomorets Odessa | ![]() ![]() | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 04-10-2024 12:30 | Chernomorets Odessa | ![]() ![]() | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 28-09-2024 12:30 | LNZ Cherkasy | ![]() ![]() | Chernomorets Odessa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 21-09-2024 10:00 | Chernomorets Odessa | ![]() ![]() | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 31-08-2024 15:00 | Chernomorets Odessa | ![]() ![]() | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 26-08-2024 14:00 | FC Livyi Bereh | ![]() ![]() | Chernomorets Odessa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 16-08-2024 12:30 | Chernomorets Odessa | ![]() ![]() | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu