STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
02-08-2020 | Clique Sports | Asteras Tripolis U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Asteras Tripolis U19 | Asteras Aktor | - | Ký hợp đồng |
31-08-2021 | Asteras Aktor | AO Episkopis Rethymno | - | Cho thuê |
29-06-2022 | AO Episkopis Rethymno | Asteras Aktor | - | Kết thúc cho thuê |
11-08-2022 | Asteras Aktor | Panathinaikos B | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Panathinaikos B | Asteras Aktor | - | Kết thúc cho thuê |
10-09-2023 | Asteras Aktor | Iraklis | - | Ký hợp đồng |
02-07-2024 | Iraklis | AE Kifisias | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 12-11-2023 13:00 | Niki Volou | ![]() ![]() | Iraklis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 04-11-2023 13:00 | Iraklis | ![]() ![]() | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 25-10-2023 13:00 | Iraklis | ![]() ![]() | PAOK Saloniki B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 11-10-2023 13:00 | AEL Larisa | ![]() ![]() | Iraklis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 01-10-2023 13:00 | Iraklis | ![]() ![]() | Anagennisi Karditsas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 10-06-2023 14:00 | PAOK Saloniki B | ![]() ![]() | Panathinaikos B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 03-06-2023 14:00 | Panathinaikos B | ![]() ![]() | Iraklis Larisas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 27-05-2023 13:00 | Diagoras | ![]() ![]() | Panathinaikos B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 19-05-2023 13:00 | Panathinaikos B | ![]() ![]() | Anagennisi Karditsas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 01-05-2023 12:15 | Panathinaikos B | ![]() ![]() | Makedonikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu