STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Juventus FC Totsi | Jeunesse Club d'Agoè-Nyivé | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Jeunesse Club d'Agoè-Nyivé | Société Omnisports de l'Armée | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Free player | AS OTR | - | Ký hợp đồng |
24-07-2023 | AS OTR | ASO Chlef | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 25-03-2025 21:00 | Senegal | ![]() ![]() | Togo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 22-03-2025 16:00 | Togo | ![]() ![]() | Mauritania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 17-11-2024 16:00 | Togo | ![]() ![]() | Equatorial Guinea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 13-11-2024 16:00 | Liberia | ![]() ![]() | Togo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-10-2024 16:00 | Togo | ![]() ![]() | Algeria | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-10-2024 19:00 | Algeria | ![]() ![]() | Togo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-09-2024 15:00 | Equatorial Guinea | ![]() ![]() | Togo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 06-09-2024 16:00 | Togo | ![]() ![]() | Liberia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Algeria | 02-03-2024 15:45 | ASO Chlef | ![]() ![]() | El Bayadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Algeria | 27-01-2024 15:00 | Biskra | ![]() ![]() | ASO Chlef | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu