STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | - |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 29-03-2025 23:00 | Carolina Ascent (W) | ![]() ![]() | Dallas Trinity (W) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 23-03-2025 20:00 | Lexington SC (W) | ![]() ![]() | Carolina Ascent (W) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 15-03-2025 23:30 | Tampa Bay Sun (W) | ![]() ![]() | Carolina Ascent (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 09-03-2025 02:00 | Spokane Zephyr (W) | ![]() ![]() | Carolina Ascent (W) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 23-02-2025 20:00 | Carolina Ascent (W) | ![]() ![]() | DC Power (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 16-02-2025 00:00 | Carolina Ascent (W) | ![]() ![]() | Lexington SC (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 11-11-2023 13:00 | Orebro (w) | ![]() ![]() | Vittsjo GIK (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 21-10-2023 13:00 | Orebro (w) | ![]() ![]() | Djurgardens (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 15-10-2023 13:00 | Kristianstads DFF (w) | ![]() ![]() | Orebro (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 07-10-2023 13:00 | Orebro (w) | ![]() ![]() | Brommapojkarna (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu