STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 28-10-2024 15:00 | Ecuador (w) | ![]() ![]() | Chile (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 25-10-2024 16:00 | Ecuador (w) | ![]() ![]() | Chile (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 11-10-2023 20:00 | Barcelona Guayaquil (w) | ![]() ![]() | Caracas (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 08-10-2023 22:30 | Atletico Nacional Medellin (w) | ![]() ![]() | Barcelona Guayaquil (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 05-10-2023 20:00 | Palmeiras SP (w) | ![]() ![]() | Barcelona Guayaquil (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu