STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2016 | Imbabura SC U20 | Imbabura SC U20 | - | Ký hợp đồng |
02-01-2023 | Imbabura SC U20 | Independiente Juniors | - | Ký hợp đồng |
04-07-2023 | Independiente Juniors | Atletico Huila | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Atletico Huila | Independiente Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
18-01-2024 | Independiente Juniors | Sociedad Deportiva Aucas | - | Ký hợp đồng |
26-07-2024 | Sociedad Deportiva Aucas | Imbabura SC U20 | - | Ký hợp đồng |
06-01-2025 | Imbabura SC U20 | Deportivo Cuenca | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 06-04-2025 00:00 | Independiente del Valle | ![]() ![]() | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 29-03-2025 21:30 | Deportivo Cuenca | ![]() ![]() | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 16-03-2025 00:00 | Delfin SC | ![]() ![]() | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 08-03-2025 00:00 | Deportivo Cuenca | ![]() ![]() | Libertad FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 01-03-2025 19:00 | Mushuc Runa | ![]() ![]() | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 22-02-2025 00:00 | Deportivo Cuenca | ![]() ![]() | Sociedad Deportiva Aucas | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 16-02-2025 20:15 | CD El Nacional | ![]() ![]() | Deportivo Cuenca | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 30-11-2024 20:30 | SC Imbabura | ![]() ![]() | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 23-11-2024 20:30 | Club Sport Emelec | ![]() ![]() | SC Imbabura | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 11-11-2024 20:00 | SC Imbabura | ![]() ![]() | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu