STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | Seoul Daedong Elementary School | Suwon Samsung Bluewings Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | Suwon Samsung Bluewings Youth | FC Barcelona Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
20-08-2017 | FC Barcelona Atlètic | CF Peralada | Free | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | CF Peralada | Girona FC | - | Ký hợp đồng |
30-08-2019 | Girona FC | SV Darmstadt 98 | Unknown | Ký hợp đồng |
29-03-2021 | SV Darmstadt 98 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
28-01-2024 | Jeonbuk Hyundai Motors | Birmingham City | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 19:00 | Bristol Rovers | ![]() ![]() | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 11:00 | South Korea | ![]() ![]() | Oman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-03-2025 15:00 | Northampton Town | ![]() ![]() | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 11-03-2025 19:45 | Birmingham City | ![]() ![]() | Stevenage Borough | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Birmingham City | ![]() ![]() | Lincoln City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 04-03-2025 19:45 | Bolton Wanderers | ![]() ![]() | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-03-2025 12:30 | Birmingham City | ![]() ![]() | Wycombe Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 25-02-2025 19:45 | Birmingham City | ![]() ![]() | Leyton Orient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-02-2025 12:30 | Reading | ![]() ![]() | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Anh | 18-02-2025 20:10 | Birmingham City | ![]() ![]() | Bradford City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 20/21 |
Asian Games Gold Medal | 1 | 23 |
World Cup participant | 1 | 22 |
South Korean Cup Winner | 1 | 21/22 |
South Korean champion | 1 | 20/21 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |