STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
09-10-2013 | Club Brugge Youth | Stoke City U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Stoke City U18 | Stoke City U23 | - | Ký hợp đồng |
30-01-2018 | Stoke City U23 | Walsall | - | Cho thuê |
30-05-2018 | Walsall | Stoke City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
28-08-2018 | Stoke City U23 | Grasshopper | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Grasshopper | Stoke City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
07-08-2020 | Stoke City U23 | KAS Eupen | - | Ký hợp đồng |
03-07-2022 | KAS Eupen | KV Mechelen | - | Ký hợp đồng |
10-09-2023 | KV Mechelen | Kasimpasa | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Kasimpasa | KV Mechelen | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-02-2025 19:45 | KV Mechelen | ![]() ![]() | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-02-2025 15:00 | Union Saint-Gilloise | ![]() ![]() | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-12-2024 17:30 | KV Mechelen | ![]() ![]() | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 13-12-2024 19:45 | KV Mechelen | ![]() ![]() | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 07-12-2024 17:15 | KV Mechelen | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Bỉ | 04-12-2024 19:30 | Beerschot Wilrijk | ![]() ![]() | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 24-08-2024 18:45 | Royal Antwerp | ![]() ![]() | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-08-2024 18:45 | KV Mechelen | ![]() ![]() | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-07-2024 18:45 | Club Brugge | ![]() ![]() | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 18-05-2024 16:00 | Caykur Rizespor | ![]() ![]() | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu