STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Spezia Youth | Spezia Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Spezia Youth | Spezia | - | Ký hợp đồng |
05-08-2018 | Spezia | Bologna U20 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2019 | Bologna U20 | Bologna | - | Ký hợp đồng |
18-09-2020 | Bologna | Ascoli | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Ascoli | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2021 | Bologna | Montreal Impact | - | Cho thuê |
30-12-2022 | Montreal Impact | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
19-03-2023 | Bologna | Montreal Impact | - | Ký hợp đồng |
30-01-2025 | Montreal Impact | Cordoba | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 22-10-2024 23:30 | Montreal Impact | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-10-2024 22:00 | Montreal Impact | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 05-10-2024 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-10-2024 23:30 | Atlanta United | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-09-2024 23:30 | Montreal Impact | ![]() ![]() | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 21-09-2024 23:30 | Montreal Impact | ![]() ![]() | Chicago Fire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 18-09-2024 23:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 14-09-2024 23:30 | Montreal Impact | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 31-08-2024 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Liên minh | 09-08-2024 23:30 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 21/22 |
European Under-19 participant | 1 | 20 |
Winner Italian Supercoppa (Primavera2) | 1 | 18/19 |