STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2014 | Players Development Academy | Duke Blue Devils (Duke University) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2017 | Duke Blue Devils (Duke University) | New York Red Bulls U-23 | - | Cho thuê |
31-07-2017 | New York Red Bulls U-23 | Duke Blue Devils (Duke University) | - | Kết thúc cho thuê |
14-03-2018 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | - | Ký hợp đồng |
03-08-2018 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | - | Ký hợp đồng |
31-05-2021 | New York Red Bulls | Vancouver Whitecaps | 0.364M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch CONCACAF | 03-04-2025 01:30 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-03-2025 18:30 | Toronto FC | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 23-03-2025 22:00 | Canada | ![]() ![]() | USA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 00:35 | FC Dallas | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 13-03-2025 00:30 | Monterrey | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 02:35 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 06-03-2025 03:30 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Monterrey | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 22:00 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 28-02-2025 03:00 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Deportivo Saprissa | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 21:00 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 3 | 23/24 22/23 18/19 |
Canadian Cup Winner | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
Supporters Shield Winner | 1 | 17/18 |