STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Thistle Weir Youth Academy | Partick Thistle FC Reserves | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Partick Thistle FC Reserves | Partick Thistle FC | - | Ký hợp đồng |
04-07-2019 | Partick Thistle FC | Norwich City U23 | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
23-08-2020 | Norwich City U23 | Queen of South | - | Cho thuê |
30-04-2021 | Queen of South | Norwich City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
02-09-2021 | Norwich City U23 | Free player | - | Giải phóng |
07-09-2021 | Free player | Queen of South | - | Ký hợp đồng |
12-07-2022 | Queen of South | Partick Thistle FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Scotland | 05-04-2025 14:00 | Airdrie United | ![]() ![]() | Partick Thistle FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 29-03-2025 15:00 | Greenock Morton | ![]() ![]() | Partick Thistle FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 21-03-2025 19:45 | Partick Thistle FC | ![]() ![]() | Raith Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 15-03-2025 15:00 | Partick Thistle FC | ![]() ![]() | Ayr United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 11-03-2025 19:45 | Queen's Park | ![]() ![]() | Partick Thistle FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 22-02-2025 15:00 | Partick Thistle FC | ![]() ![]() | Airdrie United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 15-02-2025 15:00 | Raith Rovers | ![]() ![]() | Partick Thistle FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 08-02-2025 15:00 | Falkirk | ![]() ![]() | Partick Thistle FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 01-02-2025 15:00 | Partick Thistle FC | ![]() ![]() | Greenock Morton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 25-01-2025 15:00 | Ayr United | ![]() ![]() | Partick Thistle FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu