STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2017 | Yokohama F. Marinos Jugend | Toko Gakuen High School | - | Ký hợp đồng |
31-01-2020 | Toko Gakuen High School | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
31-01-2022 | Cerezo Osaka | Sagan Tosu | - | Cho thuê |
30-01-2024 | Sagan Tosu | Cerezo Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2024 | Cerezo Osaka | Iwaki FC | - | Cho thuê |
30-01-2025 | Iwaki FC | Cerezo Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2025 | Cerezo Osaka | Sagan Tosu | - | Cho thuê |
30-01-2026 | Sagan Tosu | Cerezo Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 05-04-2025 05:00 | Sagan Tosu | ![]() ![]() | Fujieda MYFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 30-03-2025 04:00 | Roasso Kumamoto | ![]() ![]() | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-03-2025 05:00 | Sagan Tosu | ![]() ![]() | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-03-2025 05:00 | Sagan Tosu | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 09-03-2025 05:00 | Iwaki FC | ![]() ![]() | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 22-02-2025 05:00 | Jubilo Iwata | ![]() ![]() | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 03-11-2024 05:00 | Shimizu S-Pulse | ![]() ![]() | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 26-10-2024 04:50 | Iwaki FC | ![]() ![]() | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 05-10-2024 08:00 | Fujieda MYFC | ![]() ![]() | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 29-09-2024 06:30 | Iwaki FC | ![]() ![]() | Tochigi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Asian Games Silver Medal | 1 | 23 |
AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
AFC U16 Championship Winner | 1 | 17/18 |