STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | AC Cesena Youth | Cesena U20 | - | Ký hợp đồng |
21-07-2013 | Cesena U20 | San Marino Calcio | - | Cho thuê |
29-06-2015 | San Marino Calcio | Cesena | - | Kết thúc cho thuê |
12-01-2016 | Cesena | Sassuolo | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
13-01-2016 | Sassuolo | Cesena | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Cesena | Sassuolo | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2019 | Sassuolo | Inter Milan | 2M € | Cho thuê |
30-08-2020 | Inter Milan | Sassuolo | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2020 | Sassuolo | Inter Milan | 25M € | Chuyển nhượng tự do |
27-01-2022 | Inter Milan | Sampdoria | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Sampdoria | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2022 | Inter Milan | Monza | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Monza | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
07-08-2024 | Inter Milan | Monza | - | Ký hợp đồng |
09-08-2024 | Free player | Monza | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 09-02-2025 14:00 | Lazio | ![]() ![]() | Monza | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 01-02-2025 14:00 | Monza | ![]() ![]() | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 18-01-2025 14:00 | Bologna | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 05-01-2025 11:30 | Monza | ![]() ![]() | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 28-12-2024 14:00 | Parma | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 22-12-2024 19:45 | Monza | ![]() ![]() | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 15-12-2024 11:30 | Lecce | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 09-12-2024 19:45 | Monza | ![]() ![]() | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Ý | 03-12-2024 17:30 | Bologna | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 13-08-2024 19:00 | AC Milan | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Italian Super Cup winner | 2 | 23/24 21/22 |
Italian champion | 2 | 23/24 20/21 |
Italian cup winner | 1 | 21/22 |
Champions League participant | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
Europa League participant | 1 | 19/20 |