STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2009 | Santo Andre | Palestra de São Bernardo (SP) | - | Cho thuê |
30-11-2009 | Palestra de São Bernardo (SP) | Santo Andre | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2010 | Santo Andre | Ituano SP | - | Cho thuê |
31-10-2010 | Ituano SP | Santo Andre | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2010 | Santo Andre | Ituano SP | - | Ký hợp đồng |
30-04-2011 | Ituano SP | Parana PR | - | Ký hợp đồng |
31-08-2011 | Parana PR | Avaí FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Avaí FC | Coritiba PR | - | Cho thuê |
30-11-2012 | Coritiba PR | Avaí FC | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2012 | Avaí FC | Coritiba PR | - | Ký hợp đồng |
16-02-2014 | Coritiba PR | Shandong Taishan FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
11-02-2016 | Shandong Taishan FC | Atletico Mineiro | - | Cho thuê |
30-12-2016 | Atletico Mineiro | Shandong Taishan FC | - | Kết thúc cho thuê |
08-01-2017 | Shandong Taishan FC | Guangzhou City(2011-2023) | - | Ký hợp đồng |
31-01-2019 | Guangzhou City(2011-2023) | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
12-01-2020 | Corinthians Paulista (SP) | Orlando City | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2022 | Orlando City | Coritiba PR | - | Ký hợp đồng |
18-07-2023 | Coritiba PR | Orlando City | - | Ký hợp đồng |
20-02-2024 | Orlando City | Charlotte FC | - | Ký hợp đồng |
10-02-2025 | Charlotte FC | Houston Dynamo | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 23:00 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-03-2025 02:40 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 09-11-2024 23:10 | Orlando City | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-10-2024 22:00 | DC United | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 05-10-2024 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-10-2024 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | Chicago Fire | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-09-2024 23:40 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 21-09-2024 20:00 | Charlotte FC | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-09-2024 00:15 | Orlando City | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 14-09-2024 23:30 | Montreal Impact | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
US Open Cup Winner | 1 | 21/22 |
Chinese Super Cup winner | 1 | 15 |
AFC Champions League participant | 1 | 14/15 |
Chinese cup winner | 1 | 14 |