STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Feyenoord U19 | BVCB Bergschenhoek | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Excelsior Maassluis | - | - | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2015 | BVCB Bergschenhoek | Excelsior Maassluis | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Excelsior Maassluis | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 15-06-2024 12:30 | SC Genemuiden | ![]() ![]() | Excelsior Maassluis | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 12-06-2024 18:00 | Excelsior Maassluis | ![]() ![]() | SC Genemuiden | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 08-06-2024 12:30 | Excelsior Maassluis | ![]() ![]() | Harkemase Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 05-06-2024 18:00 | Harkemase Boys | ![]() ![]() | Excelsior Maassluis | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 01-06-2024 12:30 | Excelsior Maassluis | ![]() ![]() | USV Hercules | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 29-05-2024 18:00 | USV Hercules | ![]() ![]() | Excelsior Maassluis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 25-05-2024 13:30 | Excelsior Maassluis | ![]() ![]() | ACV Assen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 18-05-2024 13:30 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | ![]() ![]() | Excelsior Maassluis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 11-05-2024 13:30 | Katwijk | ![]() ![]() | Excelsior Maassluis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 04-05-2024 11:30 | Excelsior Maassluis | ![]() ![]() | AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu