STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
20-03-2014 | Hereford United U19 | Hereford United (- 2014) | - | Ký hợp đồng |
07-07-2014 | Hereford United (- 2014) | Hull U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Hull U21 | Hull City | - | Ký hợp đồng |
30-01-2020 | Hull City | West Ham United | 21M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 01-04-2025 18:45 | Wolverhampton Wanderers | ![]() ![]() | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 24-03-2025 19:45 | England | ![]() ![]() | Latvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 21-03-2025 19:45 | England | ![]() ![]() | Albania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-03-2025 15:00 | Everton | ![]() ![]() | West Ham United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 11-03-2025 04:00 | West Ham United | ![]() ![]() | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 27-02-2025 20:00 | West Ham United | ![]() ![]() | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 22-02-2025 15:00 | Arsenal | ![]() ![]() | West Ham United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-02-2025 15:00 | West Ham United | ![]() ![]() | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 03-02-2025 20:00 | Chelsea | ![]() ![]() | West Ham United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 29-12-2024 17:15 | West Ham United | ![]() ![]() | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
Euro runner-up | 1 | 24 |
Europa League participant | 2 | 23/24 21/22 |
Conference League winner | 1 | 22/23 |
Conference League participant | 1 | 22/23 |