STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
10-03-2019 | Dnepr Mogilev II | Dnyapro Mogilev (- 2019) | - | Ký hợp đồng |
30-12-2019 | FK Lida | Dnyapro Mogilev (- 2019) | - | Kết thúc cho thuê |
23-02-2020 | Dnyapro Mogilev (- 2019) | FC Belshina Babruisk | - | Ký hợp đồng |
14-01-2021 | FC Belshina Babruisk | BATE Borisov | - | Ký hợp đồng |
04-02-2024 | BATE Borisov | FC Torpedo Zhodino | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 16:00 | FC Milsami | ![]() ![]() | FC Torpedo Zhodino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 11-07-2024 17:00 | FC Torpedo Zhodino | ![]() ![]() | FC Milsami | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 12-11-2023 10:00 | Naftan Novopolock | ![]() ![]() | BATE Borisov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 03-10-2023 16:00 | Energetik-BGU Minsk | ![]() ![]() | BATE Borisov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 31-08-2023 18:00 | BATE Borisov | ![]() ![]() | FC Ballkani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 24-08-2023 18:30 | FC Ballkani | ![]() ![]() | BATE Borisov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 17-08-2023 18:00 | BATE Borisov | ![]() ![]() | Sheriff Tiraspol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 10-08-2023 17:00 | Sheriff Tiraspol | ![]() ![]() | BATE Borisov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 01-08-2023 18:00 | BATE Borisov | ![]() ![]() | Aris Limassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 26-07-2023 17:00 | Aris Limassol | ![]() ![]() | BATE Borisov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu