STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Akademia Football Ramzan | FC Terek Groznyi Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | FC Terek Groznyi Youth | Akhmat Grozny | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 05-04-2025 12:15 | Fakel Voronezh | ![]() ![]() | Akhmat Grozny | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 30-03-2025 13:30 | Akhmat Grozny | ![]() ![]() | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 15-03-2025 11:30 | Khimki | ![]() ![]() | Akhmat Grozny | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
cúp Nga | 11-03-2025 17:00 | FK Krasnodar | ![]() ![]() | Akhmat Grozny | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 01-03-2025 16:00 | Akhmat Grozny | ![]() ![]() | Rubin Kazan | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-12-2024 16:00 | Akhmat Grozny | ![]() ![]() | Gazovik Orenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 02-12-2024 16:00 | Akhmat Grozny | ![]() ![]() | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 24-11-2024 11:00 | Krylya Sovetov | ![]() ![]() | Akhmat Grozny | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 19-11-2024 16:30 | Russia | ![]() ![]() | Syria | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 15-11-2024 16:00 | Russia | ![]() ![]() | Brunei Darussalam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu