STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
04-06-2018 | América FC | EC Bahia B | - | Cho thuê |
26-06-2019 | EC Bahia B | América FC | - | Kết thúc cho thuê |
21-07-2019 | América FC | EC Bahia B | - | Ký hợp đồng |
01-07-2020 | EC Bahia B | Joinville Esporte Clube (SC) | - | Cho thuê |
30-12-2020 | Joinville Esporte Clube (SC) | EC Bahia B | - | Kết thúc cho thuê |
10-01-2022 | EC Bahia B | Retrô FC Brasil | - | Cho thuê |
19-05-2022 | Retrô FC Brasil | EC Bahia B | - | Kết thúc cho thuê |
08-08-2022 | EC Bahia B | Guarani SP | - | Ký hợp đồng |
14-02-2024 | Guarani SP | Gremio (RS) | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 26-01-2025 23:30 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Caxias RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 23-01-2025 01:00 | Brasil de Pelotas | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-10-2024 19:00 | Internacional RS | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-10-2024 22:30 | Atletico Mineiro | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-09-2024 21:30 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-08-2024 19:00 | Athletico Paranaense | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Brasil | 14-07-2024 14:00 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Operario Ferroviario PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-06-2024 21:30 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-06-2024 19:00 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 09-04-2024 22:00 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Huachipato | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu