STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
16-07-2018 | Wisla Plock U19 | Wisla Plock | - | Ký hợp đồng |
01-01-2020 | Wisla Plock | Resovia Rzeszow | 0.005M € | Chuyển nhượng tự do |
24-01-2021 | Resovia Rzeszow | Korona Kielce | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Korona Kielce | Birkirkara FC | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Birkirkara FC | Korona Kielce | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Malta | 14-03-2024 17:00 | Birkirkara FC | ![]() ![]() | Naxxar Lions | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 20-07-2023 15:00 | Birkirkara FC | ![]() ![]() | Maribor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-07-2023 19:00 | Maribor | ![]() ![]() | Birkirkara FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 27-05-2023 15:30 | Widzew lodz | ![]() ![]() | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 19-05-2023 18:30 | Korona Kielce | ![]() ![]() | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 12-05-2023 16:00 | Piast Gliwice | ![]() ![]() | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-05-2023 13:00 | Korona Kielce | ![]() ![]() | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-04-2023 13:00 | Stal Mielec | ![]() ![]() | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu