STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Dinamo Kyiv U17 | FC Shakhtar Donetsk U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Shakhtar Donetsk II | FC Shakhtar Donetsk | - | Ký hợp đồng |
21-07-2021 | FC Shakhtar Donetsk | FC Mariupol | - | Cho thuê |
06-04-2022 | FC Mariupol | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
07-04-2022 | FC Shakhtar Donetsk | FC Zurich | - | Cho thuê |
29-06-2022 | FC Zurich | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
04-08-2022 | FC Shakhtar Donetsk | FC Zurich | - | Cho thuê |
01-02-2023 | FC Zurich | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
02-02-2023 | FC Shakhtar Donetsk | Grazer AK | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Grazer AK | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
05-03-2024 | FC Shakhtar Donetsk | Lechia Gdansk | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-04-2025 18:30 | Widzew lodz | ![]() ![]() | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 29-03-2025 16:30 | Lechia Gdansk | ![]() ![]() | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-03-2025 17:00 | Radomiak Radom | ![]() ![]() | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 09-03-2025 13:45 | Lechia Gdansk | ![]() ![]() | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-03-2025 18:00 | Rakow Czestochowa | ![]() ![]() | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-02-2025 11:15 | Lechia Gdansk | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-02-2025 18:00 | Zaglebie Lubin | ![]() ![]() | Lechia Gdansk | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 09-02-2025 16:30 | Lechia Gdansk | ![]() ![]() | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-02-2025 13:45 | Motor Lublin | ![]() ![]() | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-12-2024 13:45 | Lechia Gdansk | ![]() ![]() | Slask Wroclaw | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu