STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
06-03-2020 | Atlanta United Academy | Atlanta United FC II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Atlanta United FC II | Norwich City U23 | - | Ký hợp đồng |
13-10-2023 | Norwich City U23 | Braintree Town | - | Cho thuê |
08-11-2023 | Braintree Town | Norwich City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
12-02-2024 | Norwich City U23 | Forest Green Rovers | - | Cho thuê |
27-04-2024 | Forest Green Rovers | Norwich City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Norwich City U23 | Norwich City | - | Ký hợp đồng |
01-07-2024 | Norwich City | Cambridge United | - | Cho thuê |
07-01-2025 | Cambridge United | Norwich City | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 31-03-2025 18:00 | Norwich City U21 | ![]() ![]() | Arsenal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Norwich City | ![]() ![]() | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 07-03-2025 20:00 | Norwich City | ![]() ![]() | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 26-12-2024 15:00 | Charlton Athletic | ![]() ![]() | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 20-12-2024 19:45 | Cambridge United | ![]() ![]() | Huddersfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 14-12-2024 15:00 | Wrexham | ![]() ![]() | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 07-12-2024 15:00 | Cambridge United | ![]() ![]() | Shrewsbury Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 03-12-2024 20:00 | Reading | ![]() ![]() | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 30-11-2024 15:00 | Cambridge United | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 26-11-2024 19:45 | Cambridge United | ![]() ![]() | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu