STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
04-03-2014 | FK Bodø/Glimt Youth | Bodo Glimt | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Bodo Glimt | RC Lens | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2022 | RC Lens | Bodo Glimt | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 30-03-2025 17:15 | Bryne | ![]() ![]() | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 25-03-2025 19:45 | Israel | ![]() ![]() | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 22-03-2025 17:00 | Moldova | ![]() ![]() | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-03-2025 17:45 | Olympiakos Piraeus | ![]() ![]() | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 20:00 | Bodo Glimt | ![]() ![]() | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 20-02-2025 17:45 | Bodo Glimt | ![]() ![]() | FC Twente Enschede | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-02-2025 20:00 | FC Twente Enschede | ![]() ![]() | Bodo Glimt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 30-01-2025 20:00 | OGC Nice | ![]() ![]() | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 23-01-2025 17:45 | Bodo Glimt | ![]() ![]() | Maccabi Tel Aviv | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 12-12-2024 20:00 | Bodo Glimt | ![]() ![]() | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
Norwegian champion | 3 | 23 21 20 |
Europa League participant | 1 | 22/23 |
Player of the Year | 1 | 20/21 |