STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-07-2018 | FC Unterföhring II | BCF Wolfratshausen | - | Ký hợp đồng |
31-07-2019 | BCF Wolfratshausen | Apache Athletics (Tyler Junior College) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Apache Athletics (Tyler Junior College) | Xavier Musketeers (Xavier University) | - | Ký hợp đồng |
12-05-2022 | Xavier Musketeers (Xavier University) | South Georgia Tormenta FC 2 | - | Cho thuê |
31-07-2022 | South Georgia Tormenta FC 2 | Xavier Musketeers (Xavier University) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2023 | Xavier Musketeers (Xavier University) | Texas United FC | - | Cho thuê |
30-07-2023 | Texas United FC | Xavier Musketeers (Xavier University) | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2023 | Xavier Musketeers (Xavier University) | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | - | Ký hợp đồng |
30-01-2024 | UNH Wildcats (University of New Hampshire) | FC Memmingen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | FC Memmingen | Te Cu Kukuh Atta Seip | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá khu vực Đức | 16-03-2024 13:00 | FC Memmingen | ![]() ![]() | Bayern Munchen (Youth) | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu