STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | RBC Roosendaal Youth | Willem II Tilburg Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Willem II Tilburg Youth | FC Twente Enschede Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | FC Twente Enschede Youth | FC Twente Enschede Reserve | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede Reserve | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | - | Ký hợp đồng |
29-07-2015 | FC Twente Enschede | SL Benfica B | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
28-02-2017 | SL Benfica B | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2017 | Free player | FC Utrecht | - | Ký hợp đồng |
05-08-2018 | FC Utrecht | Free player | - | Giải phóng |
30-01-2019 | Free player | Denizlispor | - | Ký hợp đồng |
06-08-2019 | Denizlispor | ADO Den Haag | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | ADO Den Haag | Free player | - | Giải phóng |
30-12-2021 | Free player | Volendam | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Hà Lan | 04-04-2025 18:00 | Volendam | ![]() ![]() | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 31-03-2025 18:00 | Jong Ajax (Youth) | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 15-03-2025 15:30 | Volendam | ![]() ![]() | SC Cambuur Leeuwarden | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 11-03-2025 19:00 | Volendam | ![]() ![]() | SC Telstar | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 07-03-2025 19:00 | FC Oss | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 28-02-2025 19:00 | Volendam | ![]() ![]() | Helmond Sport | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 22-02-2025 15:30 | VVV Venlo | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 15-02-2025 15:30 | Emmen | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 07-02-2025 19:20 | Volendam | ![]() ![]() | ADO Den Haag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 31-01-2025 19:00 | Den Bosch | ![]() ![]() | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Turkish second tier champion | 1 | 18/19 |
European Under-19 participant | 2 | 16 15 |
Europa League participant | 1 | 14/15 |
Euro Under-17 participant | 1 | 14 |