STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Kendall SC Academy | Inter Miami CF Academy | - | Ký hợp đồng |
16-07-2020 | Inter Miami CF Academy | International Miami B | - | Cho thuê |
29-11-2020 | International Miami B | Inter Miami CF Academy | - | Kết thúc cho thuê |
17-12-2020 | Inter Miami CF Academy | Inter Miami CF | - | Ký hợp đồng |
17-06-2021 | Inter Miami CF | International Miami B | - | Cho thuê |
29-11-2021 | International Miami B | Inter Miami CF | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2024 | Inter Miami CF | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 24-09-2023 18:00 | International Miami B | ![]() ![]() | New York City Team B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 10-09-2023 22:00 | International Miami B | ![]() ![]() | Cincinnati II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 03-09-2023 18:00 | International Miami B | ![]() ![]() | Columbus Crew B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 27-08-2023 23:00 | Huntsville City | ![]() ![]() | International Miami B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 19-08-2023 22:00 | International Miami B | ![]() ![]() | Crown Legacy FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 11-08-2023 00:00 | New York City Team B | ![]() ![]() | International Miami B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 05-08-2023 22:00 | International Miami B | ![]() ![]() | Orlando City B | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 21-07-2023 23:00 | Toronto FC II | ![]() ![]() | International Miami B | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 17-07-2023 01:30 | Cincinnati II | ![]() ![]() | International Miami B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 09-07-2023 22:00 | International Miami B | ![]() ![]() | New England Revolution B | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu