STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Zaglebie Lubin (Youth) | Zaglebie Lubin B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Zaglebie Lubin B | Udinese U20 | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2012 | Udinese U20 | Udinese | - | Ký hợp đồng |
30-08-2014 | Udinese | Empoli | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Empoli | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
03-08-2016 | Udinese | Napoli | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | Napoli | Inter Milan | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 08-03-2025 19:45 | Inter Milan | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 05-03-2025 17:45 | Feyenoord | ![]() ![]() | Inter Milan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 01-03-2025 17:00 | Napoli | ![]() ![]() | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Ý | 25-02-2025 20:00 | Inter Milan | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 22-02-2025 19:45 | Inter Milan | ![]() ![]() | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 16-02-2025 19:45 | Juventus | ![]() ![]() | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 10-02-2025 19:45 | Inter Milan | ![]() ![]() | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 02-02-2025 17:00 | AC Milan | ![]() ![]() | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 26-01-2025 17:00 | Lecce | ![]() ![]() | Inter Milan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 22-01-2025 20:00 | Sparta Praha | ![]() ![]() | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 3 | 24 21 16 |
Champions League participant | 6 | 23/24 22/23 19/20 18/19 17/18 16/17 |
Footballer of the Year | 1 | 23 |
Italian champion | 1 | 22/23 |
World Cup participant | 2 | 22 18 |
Europa League participant | 5 | 21/22 20/21 18/19 17/18 13/14 |
Italian cup winner | 1 | 19/20 |