STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-07-2010 | Porto Alegre Futebol Clube (RS) | DHJ Difaa Hassani Jadidi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2010 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | Shonan Bellmare | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Shonan Bellmare | Portimonense | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Portimonense | Ypiranga AP | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Ypiranga AP | CS Sergipe | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | CS Sergipe | Mogi Mirim EC | - | Ký hợp đồng |
31-03-2014 | Mogi Mirim EC | SER Caxias RS | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | SER Caxias RS | Sampaio Correa | - | Ký hợp đồng |
20-01-2015 | Sampaio Correa | CS Sergipe | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | CS Sergipe | Resende FC | - | Ký hợp đồng |
21-01-2016 | Resende FC | Luverdense | - | Ký hợp đồng |
29-03-2016 | Luverdense | CS Sergipe | - | Ký hợp đồng |
28-07-2016 | CS Sergipe | Zimbru Chisinau | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Zimbru Chisinau | EC Cruzeiro | - | Ký hợp đồng |
28-02-2017 | EC Cruzeiro | América FC | - | Ký hợp đồng |
31-05-2017 | América FC | Criciuma | - | Ký hợp đồng |
29-08-2017 | Sao Paulo | Estoril | - | Cho thuê |
19-12-2017 | Criciuma | Goiás EC | - | Ký hợp đồng |
29-06-2018 | Estoril | Sao Paulo | - | Kết thúc cho thuê |
13-01-2019 | Goiás EC | Al Kuwait SC | - | Ký hợp đồng |
02-06-2019 | Sao Paulo | Free player | - | Giải phóng |
08-08-2019 | Al Kuwait SC | Fluminense RJ | - | Ký hợp đồng |
24-09-2019 | Free player | Goiás EC | - | Ký hợp đồng |
07-01-2020 | Fluminense RJ | Goiás EC | - | Ký hợp đồng |
06-12-2020 | Goiás EC | CRB AL | - | Ký hợp đồng |
22-02-2021 | Goiás EC | Centro Sportivo Alagoano | - | Ký hợp đồng |
27-05-2021 | CRB AL | Guarani SP | - | Ký hợp đồng |
19-01-2022 | Centro Sportivo Alagoano | Mirassol | - | Ký hợp đồng |
07-04-2022 | Mirassol | Centro Sportivo Alagoano | - | Ký hợp đồng |
12-08-2022 | Guarani SP | Cong An Ha Noi FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Centro Sportivo Alagoano | Guarani SP | - | Ký hợp đồng |
16-06-2023 | Cong An Ha Noi FC | SHB Da Nang FC | - | Ký hợp đồng |
31-08-2023 | SHB Da Nang FC | XM Hai Phong FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Guarani SP | Free player | - | Giải phóng |
08-02-2024 | Free player | OFI Crete | - | Ký hợp đồng |
16-07-2024 | OFI Crete | America MG | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Cup | 14-12-2023 12:00 | XM Hai Phong FC | ![]() ![]() | Hougang United FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Cup | 30-11-2023 12:00 | PSM Makassar | ![]() ![]() | XM Hai Phong FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Cup | 09-11-2023 12:00 | Sabah FC | ![]() ![]() | XM Hai Phong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Cup | 05-10-2023 12:00 | Hougang United FC | ![]() ![]() | XM Hai Phong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Cup Participant | 2 | 23/24 18/19 |
Vietnamese Champion | 1 | 21/22 |
Vietnamese Cup Winner | 1 | 21/22 |
Vietnamese Super cup winner | 1 | 21/22 |