STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
07-01-2011 | BK Häcken U19 | Hacken | - | Ký hợp đồng |
31-07-2011 | Hacken | FC Trollhattan | - | Cho thuê |
29-11-2011 | FC Trollhattan | Hacken | - | Kết thúc cho thuê |
07-01-2012 | Hacken | Bengtsfors IF | - | Ký hợp đồng |
07-01-2016 | Bengtsfors IF | IK Oddevold | - | Ký hợp đồng |
02-04-2018 | IK Oddevold | AIK | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
11-03-2019 | AIK | Orlando City | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 02:35 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Orlando City | ![]() ![]() | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-03-2025 18:30 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 00:35 | New York City FC | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-12-2024 00:30 | Orlando City | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 24-11-2024 20:30 | Orlando City | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-11-2024 23:10 | Orlando City | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-11-2024 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 19-10-2024 22:00 | Orlando City | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 05-10-2024 23:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
US Open Cup Winner | 1 | 21/22 |
Swedish champion | 1 | 18 |