STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough | - | Ký hợp đồng |
01-08-2011 | Middlesbrough | Plymouth Argyle | - | Cho thuê |
29-11-2011 | Plymouth Argyle | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
08-02-2012 | Middlesbrough | York City | - | Cho thuê |
19-05-2012 | York City | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
13-08-2012 | Middlesbrough | Tranmere Rovers | - | Cho thuê |
02-01-2013 | Tranmere Rovers | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
13-03-2013 | Middlesbrough | Tranmere Rovers | - | Cho thuê |
30-05-2013 | Tranmere Rovers | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
04-08-2018 | Middlesbrough | Burnley | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
03-09-2020 | Burnley | Norwich City | 2M € | Cho thuê |
30-05-2021 | Norwich City | Burnley | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Burnley | Norwich City | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | Norwich City | Stoke City | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 12-02-2025 19:45 | Bristol City | ![]() ![]() | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp FA Anh | 08-02-2025 15:00 | Stoke City | ![]() ![]() | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 26-12-2024 20:00 | Stoke City | ![]() ![]() | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 21-12-2024 12:30 | Sheffield Wednesday | ![]() ![]() | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 14-12-2024 15:00 | Stoke City | ![]() ![]() | Cardiff City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 30-11-2024 15:00 | Stoke City | ![]() ![]() | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 26-11-2024 19:45 | Stoke City | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 23-11-2024 15:00 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 09-11-2024 12:30 | Stoke City | ![]() ![]() | Millwall | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 06-11-2024 19:45 | Blackburn Rovers | ![]() ![]() | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 2nd tier champion | 1 | 20/21 |
European Under-21 participant | 1 | 15 |
Euro Under-17 participant | 1 | 10 |
European Under-17 champion | 1 | 10 |