STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | ACSM Reșița U19 | CS Muncitorul Resita | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | CS Muncitorul Resita | FC Sportul Studențesc Bucharest | - | Ký hợp đồng |
02-09-2013 | Free player | Petrolul Ploiesti | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Petrolul Ploiesti | Juventus Bucuresti | - | Ký hợp đồng |
06-09-2018 | Juventus Bucuresti | Free player | - | Giải phóng |
16-01-2019 | Free player | CS Mioveni | - | Ký hợp đồng |
11-08-2020 | CS Mioveni | Steaua Bucuresti | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Romanian 2nd Division Champion | 1 | 16/17 |
Europa League participant | 1 | 14/15 |