STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
14-07-2015 | FC Rosengard (w) | BK Hacken (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NWSL Nữ | 05-10-2024 00:00 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Chicago Red Stars (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 28-09-2024 23:30 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | Houston Dash (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 22-09-2024 00:30 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | OL Reign Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 15-09-2024 17:00 | Washington Spirit (w) | ![]() ![]() | Houston Dash (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 08-09-2024 17:00 | Gotham FC (w) | ![]() ![]() | Houston Dash (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 01-09-2024 01:30 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Utah Royals (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 24-08-2024 00:00 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Orlando Pride (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 16-06-2024 01:30 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Angel City FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 09-05-2024 00:00 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Gotham FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 05-05-2024 17:10 | Houston Dash (w) | ![]() ![]() | Kansas City Current (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Svenska Cupen Women runner-up | 2 | 22/23 21/22 |
Damallsvenskan runner-up | 5 | 22 21 19 18 12 |
Algarve Cup winner | 2 | 22 18 |
Svenska Cupen Women winner | 2 | 20/21 18/19 |
Damallsvenskan winner | 4 | 20 14 13 10 |
Women's World Cup third place | 1 | 19 |
Olympics Women runner-up | 1 | 16 |
Super Cup Women winner | 1 | 12 |
UEFA U19 Championship Women winner | 1 | 11/12 |