STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | BK Häcken U17 | BK Häcken U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | BK Häcken U19 | IK Oddevold | - | Ký hợp đồng |
09-08-2018 | IK Oddevold | Varbergs BoIS FC | - | Ký hợp đồng |
22-01-2022 | Varbergs BoIS FC | Degerfors IF | - | Ký hợp đồng |
31-01-2023 | Degerfors IF | Cork City | - | Ký hợp đồng |
07-08-2023 | Cork City | IK Oddevold | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Ba Thụy Điển | 03-11-2023 18:00 | IK Oddevold | ![]() ![]() | Ahlafors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 28-10-2023 14:00 | IK Oddevold | ![]() ![]() | Åtvidabergs FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 21-10-2023 14:00 | Ariana | ![]() ![]() | IK Oddevold | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 14-10-2023 11:00 | IK Oddevold | ![]() ![]() | Norrby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 07-10-2023 14:00 | Torns IF | ![]() ![]() | IK Oddevold | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 22-09-2023 17:00 | IK Oddevold | ![]() ![]() | Ljungskile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 17-09-2023 11:00 | IK Oddevold | ![]() ![]() | Tvaakers IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 11-09-2023 17:00 | FC Trollhattan | ![]() ![]() | IK Oddevold | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 01-09-2023 17:00 | IK Oddevold | ![]() ![]() | Vanersborgs IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 27-08-2023 14:00 | Angelholms FF | ![]() ![]() | IK Oddevold | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu