STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
28-12-2017 | National Football Academy U18 | Tampines Rovers FC | - | Ký hợp đồng |
11-04-2021 | Tampines Rovers FC | military service (Singapore) | - | Ký hợp đồng |
08-09-2021 | military service (Singapore) | Young Lions | - | Cho thuê |
08-02-2023 | Young Lions | military service (Singapore) | - | Kết thúc cho thuê |
09-02-2023 | military service (Singapore) | Tampines Rovers FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Đông Nam Á | 29-12-2024 13:00 | Vietnam | ![]() ![]() | Singapore | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 26-12-2024 13:00 | Singapore | ![]() ![]() | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 20-12-2024 13:00 | Malaysia | ![]() ![]() | Singapore | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 17-12-2024 12:30 | Singapore | ![]() ![]() | Thailand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 14-12-2024 10:30 | Timor Leste | ![]() ![]() | Singapore | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Đông Nam Á | 11-12-2024 11:00 | Singapore | ![]() ![]() | Cambodia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 04-12-2024 12:00 | Lee Man | ![]() ![]() | Tampines Rovers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2024 12:00 | Tampines Rovers FC | ![]() ![]() | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 06-11-2024 12:00 | Nam Dinh FC | ![]() ![]() | Tampines Rovers FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 24-10-2024 12:00 | Tampines Rovers FC | ![]() ![]() | Nam Dinh FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Singapurian Super Cup winner | 1 | 19/20 |
AFC Cup Participant | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
Singaporean cup winner | 1 | 18/19 |