STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Club Brugge Youth | RSC Anderlecht Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | RSC Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Anderlecht U19 | Anderlecht II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Anderlecht II | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
26-07-2020 | Anderlecht | SC Heerenveen | - | Cho thuê |
29-06-2021 | SC Heerenveen | Anderlecht | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2021 | Anderlecht | KV Oostende | - | Ký hợp đồng |
31-08-2021 | KV Oostende | Nancy | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Nancy | KV Oostende | - | Kết thúc cho thuê |
11-07-2024 | KV Oostende | SK Beveren | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bỉ | 29-03-2025 19:00 | Lierse Kempenzonen | ![]() ![]() | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 14-03-2025 19:00 | SK Beveren | ![]() ![]() | RWD Molenbeek | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 09-03-2025 15:00 | Patro Eisden | ![]() ![]() | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 28-02-2025 19:00 | SK Beveren | ![]() ![]() | Zulte-Waregem | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 22-02-2025 15:00 | KVSK Lommel | ![]() ![]() | SK Beveren | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 15-02-2025 19:00 | SK Beveren | ![]() ![]() | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 09-02-2025 15:00 | RFC Seraing | ![]() ![]() | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 02-02-2025 18:15 | Genk U23 | ![]() ![]() | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 18-01-2025 19:00 | Francs Borains | ![]() ![]() | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 12-01-2025 18:15 | SK Beveren | ![]() ![]() | LaLouviere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu