STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
05-09-2023 | ASEC Mimosas | Club Brugge KV U23 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Club Brugge KV U23 | Club Brugge | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bỉ | 28-09-2024 14:00 | Club Brugge KV U23 | ![]() ![]() | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 22-09-2024 14:00 | KMSK Deinze | ![]() ![]() | Club Brugge KV U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 13-09-2024 18:00 | Club Brugge KV U23 | ![]() ![]() | RFC Seraing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 31-08-2024 18:00 | Patro Eisden | ![]() ![]() | Club Brugge KV U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 24-08-2024 18:00 | LaLouviere | ![]() ![]() | Club Brugge KV U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 17-08-2024 14:00 | Club Brugge KV U23 | ![]() ![]() | SC Lokeren-Temse | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 20-04-2024 13:00 | Anderlecht II | ![]() ![]() | Club Brugge KV U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 12-04-2024 18:00 | Club Brugge KV U23 | ![]() ![]() | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 06-04-2024 14:00 | Lierse Kempenzonen | ![]() ![]() | Club Brugge KV U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 29-03-2024 19:00 | Club Brugge KV U23 | ![]() ![]() | FCV Dender EH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu