STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
29-03-2015 | Los Angeles Galaxy Academy | New York Cosmos | - | Ký hợp đồng |
27-03-2016 | Free player | Schalke 04 U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | - | Ký hợp đồng |
10-08-2017 | Schalke 04 | SV Sandhausen | - | Cho thuê |
29-06-2018 | SV Sandhausen | Schalke 04 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Schalke 04 | Schalke 04 Youth | - | Ký hợp đồng |
11-07-2019 | Schalke 04 Youth | VVV Venlo | - | Ký hợp đồng |
01-08-2020 | VVV Venlo | Sonderjyske | - | Ký hợp đồng |
20-07-2021 | Sonderjyske | Antalyaspor | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Antalyaspor | Sonderjyske | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2022 | Sonderjyske | Antalyaspor | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
03-08-2023 | Antalyaspor | Coventry City | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 28-03-2025 20:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | Coventry City | ![]() ![]() | Sunderland | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Derby County | ![]() ![]() | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 12:30 | Coventry City | ![]() ![]() | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 12:30 | Oxford United | ![]() ![]() | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 09-11-2024 15:00 | Sunderland | ![]() ![]() | Coventry City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 06-11-2024 19:45 | Coventry City | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 02-11-2024 15:00 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Coventry City | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 26-10-2024 11:30 | Coventry City | ![]() ![]() | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-10-2024 19:00 | Queens Park Rangers | ![]() ![]() | Coventry City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
World Cup participant | 1 | 22 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |