STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2016 | Vissel Kobe U18 | Vissel Kobe | - | Ký hợp đồng |
17-08-2018 | Vissel Kobe | CF Peralada | - | Cho thuê |
30-12-2018 | CF Peralada | Vissel Kobe | - | Kết thúc cho thuê |
25-08-2019 | Vissel Kobe | Kyoto Sanga | - | Cho thuê |
30-01-2020 | Kyoto Sanga | Vissel Kobe | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2025 | Vissel Kobe | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Liên đoàn Nhật Bản | 18-06-2023 09:00 | Vissel Kobe | ![]() ![]() | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 06-06-2023 10:30 | Vissel Kobe | ![]() ![]() | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Nhật Bản | 24-05-2023 10:30 | Nagoya Grampus | ![]() ![]() | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese champion | 1 | 23 |
AFC Champions League participant | 2 | 21/22 19/20 |
Japanese cup winner | 1 | 19 |